saint olav

Định nghĩa

Saint Olav một danh từ riêng chỉ một vị thánh trong Kitô giáo, cụ thể : - Vua thánh bảo trợ của Na Uy (995-1030): Saint Olav, tên đầy đủ Olav II Haraldsson, vua của Na Uy từ năm 1015 đến 1028. Ông được tôn phong làm thánh sau khi tử đạo được coi vị thánh bảo trợ chính của Na Uy.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người hành hương đến Nhà thờ Nidaros ở Trondheim để tôn vinh Thánh Olav.)
  • (Ngày lễ kính Thánh Olav được cử hành vào ngày 29 tháng 7 hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Olav's Day": Ngày lễ kính Thánh Olav, một ngày lễ quan trọng ở Na Uy các nước Bắc Âu.

    • Saint Olav's Day is a national holiday in Norway. (Ngày lễ Thánh Olav một ngày nghỉ lễ quốc gia ở Na Uy.)
  • "Saint Olav's Medal": Huân chương Thánh Olav, một phần thưởng cao quý của Na Uy.

    • He received the Saint Olav's Medal for his contributions to culture. (Ông đã nhận Huân chương Thánh Olav những đóng góp cho văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Olav (danh từ riêng): Tên gọi ngắn gọn của vị thánh này.

    • Olav is a common name in Norway. (Olav một cái tên phổ biến ở Na Uy.)
  • St. Olav (viết tắt): Dạng viết tắt thông dụng của "Saint Olav".

    • St. Olav's Church is located in the city center. (Nhà thờ Thánh Olav nằmtrung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Olav the Saint: Một cách gọi khác của Saint Olav.
  • Patron saint of Norway: Thánh bảo trợ của Na Uy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Saint Olav".

Thành ngữ liên quan
  • "To be as revered as Saint Olav": Được tôn kính như Thánh Olav, thành ngữ này dùng để chỉ một người rất được kính trọng.
    • In Norwegian history, few figures are as revered as Saint Olav. (Trong lịch sử Na Uy, ít nhân vật nào được tôn kính như Thánh Olav.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

saint olav
A statue of Saint Olav stands in the town square.